Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vested

/'vestid/ phổ biến #13557
Biến thể từ vested quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vested

/'vestid/

tính từ

  • được trao cho, được ban cho, được phong cho
  • (thuộc) quyền sở hữu bất di bất dịch
    • vested interests: quyền lợi được đảm bảo bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

s. fixed and absolute and without contingency

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...