vestibule
/'vestibjul/ phổ biến #14614
“vestibules” là số nhiều của vestibule — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vestibule
/'vestibjul/
danh từ
- (kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh
- cổng (nhà thờ)
- đường đi qua, hành lang
- vestibule car: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe khách có hành lang
- vestibule train: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa có hành lang (thông từ toa nọ sang toa kia)
- (giải phẫu) tiền đình
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various bodily cavities leading to another cavity (as of the ear or vagina)