Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestibule

/'vestibjul/ phổ biến #14614

“vestibules” là số nhiều của vestibule — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestibule

/'vestibjul/

danh từ

  • (kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh
  • cổng (nhà thờ)
  • đường đi qua, hành lang
    • vestibule car: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe khách có hành lang
    • vestibule train: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa có hành lang (thông từ toa nọ sang toa kia)
  • (giải phẫu) tiền đình
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various bodily cavities leading to another cavity (as of the ear or vagina)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...