Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vestiges” là số nhiều của vestige — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13119

vestige

/'vestidʤ/

danh từ

  • vết tích, dấu vết, di tích
    • vestige of an ancient civilization: di tích của một nền văn minh cổ
  • ((thường) : not) một chút, một tí
    • not a vestige of truth in the report: không một tí gì là sự thật trong bản báo cáo
  • (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)
Biến thể từ vestiges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an indication that something has been present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...