vesture
/'vestʃə/ GRE
“vesturing” là hiện tại phân từ của vesture — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vesturing hiện tại phân từ
vestured quá khứ
vestures ngôi 3 số ít
vestured quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vesture
/'vestʃə/
danh từ
- (thơ ca) áo; áo quần, y phục
- lớp bọc, vỏ bọc
ngoại động từ
- (thơ ca) mặc quần áo cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that covers or cloaks like a garment v. provide or cover with a cloak