vet
/vet/ Collins ★★ phổ biến #8077
“vetted” là quá khứ phân từ của vet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bác sĩ thú y
danh từ
“The vet takes care of sick animals at the clinic.”Bác sĩ thú y chăm sóc những con vật ốm ở phòng khám.
Biến thể từ
vets số nhiều
vetted quá khứ phân từ
vetting hiện tại phân từ
vets ngôi 3 số ít
vetted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vet
/vet/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
- (thông tục) thầy thuốc thú y
ngoại động từ
- (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
- to have a horse vetted: đem ngựa cho thú y khám bệnh
- (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
- to vet an article: hiệu đính một bài báo
Định nghĩa tiếng Anh
v. work as a veterinarian v. examine carefully v. provide (a person) with medical care v. provide veterinary care for