Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vexation

/vek'seiʃn/ GRE phổ biến #28931
Biến thể từ vexations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vexation

/vek'seiʃn/

danh từ

  • sự làm bực mình, sự làm phật ý
  • sự bực mình, sự phật ý
  • điều phiền toái, điều khó chịu
    • the vexations of life: những sự phiền toái của cuộc sống
Định nghĩa tiếng Anh

n anger produced by some annoying irritation n the psychological state of being irritated or annoyed n something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness n the act of troubling or annoying someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...