Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10788

viability

/,vaiə'biliti/

danh từ

  • khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...)
  • khả năng nảy mầm được (hạt giống)
  • khả năng thành tựu được (kế hoạch)
  • khả năng đứng vững (chính phủ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of living things) capable of normal growth and development\nn. capable of being done in a practical and useful way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...