Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28602

viaduct

/'vaiədʌkt/

danh từ

  • (kiến trúc) cầu cạn
Biến thể từ viaducts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. bridge consisting of a series of arches supported by piers used to carry a road (or railroad) over a valley

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...