Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viaduct

/'vaiədʌkt/ GRE phổ biến #28602

“viaducts” là số nhiều của viaduct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầu cạn (cầu cao bắc qua thung lũng hoặc sông) danh từ

“The train crossed a tall viaduct high above the valley.”Đoàn tàu băng qua một cầu cạn cao vút phía trên thung lũng.

Biến thể từ viaducts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viaduct

/'vaiədʌkt/

danh từ

  • (kiến trúc) cầu cạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. bridge consisting of a series of arches supported by piers used to carry a road (or railroad) over a valley

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...