viaduct
/'vaiədʌkt/ GRE phổ biến #28602
“viaducts” là số nhiều của viaduct — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cầu cạn (cầu cao bắc qua thung lũng hoặc sông)
danh từ
“The train crossed a tall viaduct high above the valley.”Đoàn tàu băng qua một cầu cạn cao vút phía trên thung lũng.
Biến thể từ
viaducts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viaduct
/'vaiədʌkt/
danh từ
- (kiến trúc) cầu cạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. bridge consisting of a series of arches supported by piers used to carry a road (or railroad) over a valley