vial
/'vaiəl/ phổ biến #10811
“vials” là số nhiều của vial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vial
/'vaiəl/
danh từ
- lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
thành ngữ
- to pour out vials of wrath
- trút giận; trả thù
Định nghĩa tiếng Anh
n a small bottle that contains a drug (especially a sealed sterile container for injection by needle)