Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viand

//

* danh từ
  • thực phẩm, món ăn
  • thức ăn, đồ ăn
  • sự nuôi nấng
Biến thể từ viands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a choice or delicious dish

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...