Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viand

/'vaiәnd/
Biến thể từ viands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viand

//

* danh từ
  • thực phẩm, món ăn
  • thức ăn, đồ ăn
  • sự nuôi nấng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a choice or delicious dish

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...