Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vibrational

/vai'breiʃənl/ phổ biến #30983
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vibrational

/vai'breiʃənl/

tính từ

  • rung động
  • lúc lắc, chấn động
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by vibration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...