vibrational
/vai'breiʃənl/ phổ biến #30983
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vibrational
/vai'breiʃənl/
tính từ
- rung động
- lúc lắc, chấn động
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by vibration