Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vibrissae

/vai'brisi:/
Biến thể từ vibrissae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vibrissae

/vai'brisi:/

danh từ số nhiều

  • lông mũi (của người)
  • lông mỏ (của chim)
  • râu mép (của thú)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Vibrissa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...