Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicarage

/'vikəridʤ/ Collins ★

“vicarages” là số nhiều của vicarage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vicarages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicarage

/'vikəridʤ/

danh từ

  • hoa lợi của cha sở
  • toà cha sở (nơi cha sở ở)
Định nghĩa tiếng Anh

n an official residence provided by a church for its parson or vicar or rector

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...