Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicarial

/vai'keəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicarial

/vai'keəriəl/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) cha sở
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of a vicar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...