Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vice-presidency

/'vaɪsi:pr'ezɪdənsɪ/

“vice-presidencies” là số nhiều của vice-presidency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vice-presidencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vice-presidency

//

* danh từ
  • nhiệm kỳ phó chủ tịch, nhiệm kỳ phó tổng thống
  • chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tenure of a vice president n. the office and function of a vice president

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...