vice-presidency
/'vaɪsi:pr'ezɪdənsɪ/
Biến thể từ
vice-presidencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vice-presidency
//
* danh từ- nhiệm kỳ phó chủ tịch, nhiệm kỳ phó tổng thống
- chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the tenure of a vice president n. the office and function of a vice president