Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viceroy

/'vaisrɔi/ phổ biến #23723
Biến thể từ viceroys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viceroy

/'vaisrɔi/

danh từ

  • phó vương; kinh lược; tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. governor of a country or province who rules as the representative of his or her king or sovereign n. showy American butterfly resembling the monarch but smaller

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...