Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23723

viceroy

/'vaisrɔi/

danh từ

  • phó vương; kinh lược; tổng trấn
Biến thể từ viceroys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. governor of a country or province who rules as the representative of his or her king or sovereign\nn. showy American butterfly resembling the monarch but smaller

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...