viceroy
/'vaisrɔi/ phổ biến #23723
“viceroys” là số nhiều của viceroy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
viceroys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viceroy
/'vaisrɔi/
danh từ
- phó vương; kinh lược; tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. governor of a country or province who rules as the representative of his or her king or sovereign n. showy American butterfly resembling the monarch but smaller