Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viceroyalty

/'vais'rɔiəlti/ phổ biến #44707

“viceroyalties” là số nhiều của viceroyalty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ viceroyalties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viceroyalty

/'vais'rɔiəlti/

danh từ

  • chức phó vương; chức kinh lược, chức tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district or province governed by a viceroy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...