viceroyalty
/'vais'rɔiəlti/ phổ biến #44707
“viceroyalties” là số nhiều của viceroyalty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
viceroyalties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viceroyalty
/'vais'rɔiəlti/
danh từ
- chức phó vương; chức kinh lược, chức tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a district or province governed by a viceroy