Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“viceroyalties” là số nhiều của viceroyalty — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #44707

viceroyalty

/'vais'rɔiəlti/

danh từ

  • chức phó vương; chức kinh lược, chức tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district or province governed by a viceroy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...