Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicious

/'viʃəs/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6247
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicious

/'viʃəs/

tính từ

  • xấu xa, đồi bại
    • vicious practices: những lề thói xấu xa
    • a vicious life: cuộc sống đồi bại
  • xấu, ác
    • vicious rumor: lời đồn ác
  • giữ (ngựa)
  • sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót
    • a vicious style: một lối viết văn sai sót
    • vicious pronunciation: cách phát âm sai

thành ngữ

  1. vicious circle
    • (xem) circle
Định nghĩa tiếng Anh

s (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering s having the nature of vice s bringing or deserving severe rebuke or censure s marked by deep ill will; deliberately harmful

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...