victimise
/'viktimaiz/
ngoại động từ
- dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
- đối xử tàn nhẫn
- lừa, bịp
Định nghĩa tiếng Anh
v make a victim of\nv punish unjustly
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make a victim of\nv punish unjustly
Đang tải...