Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10460

victimization

/,viktimai'zeiʃn/

danh từ

  • sự dùng làm vật hy sinh
  • sự đối xử tàn nhẫn
  • sự lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. adversity resulting from being made a victim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...