Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

victimization

/,viktimai'zeiʃn/ phổ biến #10460

“victimizations” là số nhiều của victimization — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ victimizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

victimization

/,viktimai'zeiʃn/

danh từ

  • sự dùng làm vật hy sinh
  • sự đối xử tàn nhẫn
  • sự lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. adversity resulting from being made a victim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...