victimization
/,viktimai'zeiʃn/ phổ biến #10460
“victimizations” là số nhiều của victimization — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
victimizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victimization
/,viktimai'zeiʃn/
danh từ
- sự dùng làm vật hy sinh
- sự đối xử tàn nhẫn
- sự lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh
n. adversity resulting from being made a victim