Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6250

victorian

//

* tính từ(Victoria)+(thuộc) triều đại của Nữ hoàng Victoria, sống trong triều đại của Nữ hoàng Victoria, vào thời đại Nữ hoàng Victoria (1837 - 1901)
  • có những tính chất và quan điểm được gán cho người thuộc lớp trung lưu ở Anh vào thế kỷ 19* danh từ
  • người sống dưới triều đại của Nữ hoàng Victoria
Biến thể từ victorians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who lived during the reign of Victoria\na. of or relating to Queen Victoria of Great Britain or to the age in which she ruled\ns. typical of the moral standards or conduct of the age of Queen Victoria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...