Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11574

victorious

/vik'tɔ:riəs/

tính từ

  • chiến thắng, thắng cuộc
    • a victorious army: đạo quân chiến thắng
    • a victorious day: ngày chiến thắng
    • victorious over difficulties: chiến thắng những khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

s. having won

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...