victorious
/vik'tɔ:riəs/
tính từ
- chiến thắng, thắng cuộc
- a victorious army: đạo quân chiến thắng
- a victorious day: ngày chiến thắng
- victorious over difficulties: chiến thắng những khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
s. having won
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having won
Đang tải...