Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“victors” là số nhiều của victor — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #11139

victor

/'viktə/

danh từ

  • người thắng cuộc, kẻ chiến thắng
  • (định ngữ) chiến thắng
    • victor army: đạo quân chiến thắng
Biến thể từ victors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a combatant who is able to defeat rivals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...