victualling-bill
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victualling-bill
//
* danh từ- giấy phép cho tiếp tế lương thực thực phẩm (được miễn thuế quan)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...