victualling-office
/'vitliɳ,ɔfis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victualling-office
/'vitliɳ,ɔfis/
danh từ
- phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...