Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

videotape

IELTSCollins ★★ phổ biến #9894

“videotaping” là hiện tại phân từ của videotape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

videotape

//

* danh từ
  • băng viđêô* ngoại động từ
  • thâu vào băng viđêô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a video recording made on magnetic tape n. a relatively wide magnetic tape for use in recording visual images and associated sound v. record on videotape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...