Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

view-point

/'vju:pɔint/

danh từ

  • chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
  • quan điểm
Biến thể từ view-points số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...