Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

view-point

/'vju:pɔint/
Biến thể từ view-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

view-point

/'vju:pɔint/

danh từ

  • chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
  • quan điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...