view-point
/'vju:pɔint/
danh từ
- chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
- quan điểm
Biến thể từ
view-points số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...