Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32714

viewable

/'vju:əbl/

tính từ

  • có thể xem được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being viewed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...