Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6826

viewing

//

* danh từ
  • sự xem phim
  • sự kiểm tra hình ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the display of a motion picture\nn a vigil held over a corpse the night before burial\nv deem to be\nv look at carefully; study mentally\nv see or watch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...