Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6069

viewpoint

//

* danh từ
  • chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
  • quan điểm, điểm nhìn
Biến thể từ viewpoints số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a mental position from which things are viewed\nn a place from which something can be viewed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...