viewpoint
/'vju:pɒint/ Collins ★★ phổ biến #6069
“viewpoints” là số nhiều của viewpoint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Quan điểm
danh từ
“Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.”Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
Biến thể từ
viewpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viewpoint
//
* danh từ- chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
- quan điểm, điểm nhìn
Định nghĩa tiếng Anh
n a mental position from which things are viewed n a place from which something can be viewed