Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vigoroso

/,vigə'rousou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vigoroso

/,vigə'rousou/

phó từ

  • (âm nhạc) mạnh mẽ
Định nghĩa tiếng Anh

a. & adv. Vigorous; energetic; with energy; -- a direction to perform a passage with energy and force.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...