vigorous
/'vigərəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6236
Nghĩa thường dùng
mạnh mẽ, sôi nổi
tính từ
“He leads a vigorous lifestyle with lots of exercise.”Anh ấy có một lối sống mạnh mẽ với nhiều bài tập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vigorous
/'vigərəs/
tính từ
- mạnh khoẻ, cường tráng
- vigorous youth: tuổi thanh niên cường tráng
- mãnh liệt, mạnh mẽ
- a vigorous attack: một cuộc tấn công mãnh liệt
- a vigorous protest: sự phản kháng mạnh mẽ
- đầy khí lực
- a vigorous style: lối văn đầy khí lực
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by forceful and energetic action or activity s. strong and active physically or mentally