Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viking

/'vaikiɳ/ Collins ★ phổ biến #5410

“vikings” là số nhiều của viking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người Viking danh từ

“The Viking culture was known for its seafaring skills.”Văn hóa Viking nổi tiếng với kỹ năng đi biển của họ.

Biến thể từ vikings số nhiều
Đồng nghĩa norsenorsemanscandinavian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viking

/'vaikiɳ/

danh từ

  • (sử học) cướp biển (ở Bắc Âu, (thế kỷ) 8 10)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the Scandinavian people who raided the coasts of Europe from the 8th to the 11th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...