Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

villager

/'vilidʤə/ Collins ★★ phổ biến #6100

“villagers” là số nhiều của villager — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ villagers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

villager

/'vilidʤə/

danh từ

  • dân làng, dân nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who has lived in a village most of their life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...