villager
/'vilidʤə/ Collins ★★ phổ biến #6100
“villagers” là số nhiều của villager — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
villagers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
villager
/'vilidʤə/
danh từ
- dân làng, dân nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who has lived in a village most of their life