Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinaigrette

/,vinei'gret/ phổ biến #11953

“vinaigrettes” là số nhiều của vinaigrette — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước xốt dầu giấm danh từ

“She drizzled vinaigrette over the salad.”Cô ấy rưới nước xốt dầu giấm lên món salad.

Biến thể từ vinaigrettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinaigrette

/,vinei'gret/

danh từ

  • nước xốt dầu giấm ((cũng) vinaigrette sauce)
  • lọt hít giấm thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n oil and vinegar with mustard and garlic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...