vindicable
/'vindikəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vindicable
/'vindikəbl/
tính từ
- chứng minh được, bào chữa được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being vindicated.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being vindicated.
Đang tải...