Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vindications” là số nhiều của vindication — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #16226

vindication

/,vindi'keiʃn/

danh từ

  • sự chứng minh, sự bào chữa
  • sự chứng minh tính chất chính đáng
Biến thể từ vindications số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of vindicating or defending against criticism or censure etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...