Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vindication

/,vindi'keiʃn/ GRE phổ biến #16226

“vindications” là số nhiều của vindication — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vindications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vindication

/,vindi'keiʃn/

danh từ

  • sự chứng minh, sự bào chữa
  • sự chứng minh tính chất chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of vindicating or defending against criticism or censure etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...