Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vindicative

/'vindikətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vindicative

/'vindikətiv/

tính từ

  • để chứng minh, để bào chữa
    • vindicative document: tài liệu để chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to vindicate; vindicating; as, a vindicative policy. a. Revengeful; vindictive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...