Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viner

/'vainә/

“viners” là số nhiều của viner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ viners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viner

//

* danh từ
  • đậu cô ve
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vinedresser.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...