Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vineyard

/'vinjəd/ Collins ★★ phổ biến #9897

“vineyards” là số nhiều của vineyard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vineyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vineyard

/'vinjəd/

danh từ

  • ruộng nho, vườn nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm of grapevines where wine grapes are produced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...