vino
/'vi:nәu/ phổ biến #30357
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vino
//
* danh từ<đùa> rượu vang
Định nghĩa tiếng Anh
n fermented juice (of grapes especially)
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n fermented juice (of grapes especially)
Đang tải...