Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinyl

/'vainil/ Collins ★★ phổ biến #9685

“vinyls” là số nhiều của vinyl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhựa vinyl danh từ

“He plays music on vinyl records.”Anh ấy nghe nhạc trên đĩa vinyl.

Biến thể từ vinyls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinyl

//

* danh từ
  • nhựa vinyl (chất nhựa dẻo hơi cứng, nhất là PVC được dùng làm áo mưa, đựa hát, bìa sách )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a univalent chemical radical derived from ethylene n. shiny and tough and flexible plastic; used especially for floor coverings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...