Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

violin

/,vaiə'lin/ Collins ★★ phổ biến #6665

“violins” là số nhiều của violin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vĩ cầm danh từ

“She plays the violin beautifully in the orchestra.”Cô ấy chơi vĩ cầm rất hay trong dàn nhạc.

Biến thể từ violins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

violin

/,vaiə'lin/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn viôlông
  • người chơi viôlông (trong một dàn nhạc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. bowed stringed instrument that is the highest member of the violin family; this instrument has four strings and a hollow body and an unfretted fingerboard and is played with a bow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...