Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virago

/vi'rɑ:gou/ GRE

“viragos” là số nhiều của virago — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ viragos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virago

/vi'rɑ:gou/

danh từ, số nhiều viragoes

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà hay gây gổ; người đàn bà lăng loàn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà (có) tướng nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a noisy or scolding or domineering woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...